106
RW
Pablo Sarabia
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pablo Sarabia
RW
106
CAM
106
LW
106
174cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
98
102
103
103
97
103
82
102
102
71
71
81
81
86
86
71
Tốc độ
95
Sút
103
Chuyền bóng
102
Rê bóng
101
Phòng thủ
63
Thể chất
82
Tốc độ
95
Tăng tốc
96
Dứt điểm
106
Lực sút
99
Sút xa
101
Chọn vị trí
109
Vô lê
102
Penalty
107
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
106
Chuyền dài
89
Đá phạt
95
Sút xoáy
106
Rê bóng
100
Giữ bóng
103
Khéo léo
98
Thăng bằng
105
Phản ứng
105
Kèm người
70
Lấy bóng
59
Cắt bóng
60
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
82
Thể lực
98
Quyết đoán
70
Nhảy
61
Bình tĩnh
99
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 23 - Chẵn 43

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 알아라비 | |
| 2023~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~2025 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2022~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~ |
Sporting CP
|
|
| 2021~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2021 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2019 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2016 |
Getafe CF
|
|
| 2010~2011 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé