92
CB
F. Acerbi
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francesco Acerbi
CB
92
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
67
66
63
63
74
67
85
65
65
89
89
81
81
78
78
89
Tốc độ
69
Sút
56
Chuyền bóng
64
Rê bóng
69
Phòng thủ
92
Thể chất
88
Tốc độ
68
Tăng tốc
71
Dứt điểm
48
Lực sút
75
Sút xa
60
Chọn vị trí
42
Vô lê
39
Penalty
72
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
36
Chuyền dài
82
Đá phạt
63
Sút xoáy
62
Rê bóng
65
Giữ bóng
82
Khéo léo
53
Thăng bằng
58
Phản ứng
83
Kèm người
92
Lấy bóng
93
Cắt bóng
94
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
94
Thể lực
84
Quyết đoán
84
Nhảy
82
Bình tĩnh
85
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Latium
|
|
| 2018~2022 |
Latium
|
|
| 2018~2023 |
Latium
|
|
| 2013~2013 |
Genoa
|
|
| 2013~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2012~2013 |
AC Milan
|
|
| 2011~2011 |
Genoa
|
|
| 2011~2012 | 키에보 베로나 | |
| 2010~2010 | 파비아 | |
| 2010~2011 |
|
|
| 2007~2010 | 파비아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández