96
CB
F. Acerbi
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francesco Acerbi
CB
96
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
72
72
70
70
81
74
90
73
73
93
94
85
85
83
83
93
Tốc độ
72
Sút
63
Chuyền bóng
76
Rê bóng
76
Phòng thủ
96
Thể chất
90
Tốc độ
72
Tăng tốc
74
Dứt điểm
52
Lực sút
86
Sút xa
73
Chọn vị trí
37
Vô lê
54
Penalty
74
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
50
Chuyền dài
90
Đá phạt
69
Sút xoáy
71
Rê bóng
77
Giữ bóng
84
Khéo léo
53
Thăng bằng
49
Phản ứng
93
Kèm người
97
Lấy bóng
99
Cắt bóng
94
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
95
Thể lực
80
Quyết đoán
91
Nhảy
96
Bình tĩnh
96
TM đổ người
29
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
28
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Latium
|
|
| 2018~2022 |
Latium
|
|
| 2018~2023 |
Latium
|
|
| 2013~2013 |
Genoa
|
|
| 2013~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2012~2013 |
AC Milan
|
|
| 2011~2011 |
Genoa
|
|
| 2011~2012 | 키에보 베로나 | |
| 2010~2010 | 파비아 | |
| 2010~2011 |
|
|
| 2007~2010 | 파비아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández