80
CB
F. Acerbi
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francesco Acerbi
CB
80
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
56
55
52
52
64
57
74
55
55
77
77
70
70
68
68
77
Tốc độ
58
Sút
49
Chuyền bóng
57
Rê bóng
55
Phòng thủ
80
Thể chất
76
Tốc độ
54
Tăng tốc
63
Dứt điểm
38
Lực sút
72
Sút xa
59
Chọn vị trí
23
Vô lê
40
Penalty
70
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
28
Chuyền dài
72
Đá phạt
55
Sút xoáy
61
Rê bóng
54
Giữ bóng
65
Khéo léo
35
Thăng bằng
37
Phản ứng
79
Kèm người
83
Lấy bóng
82
Cắt bóng
78
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
79
Thể lực
78
Quyết đoán
70
Nhảy
66
Bình tĩnh
81
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Latium
|
|
| 2018~2022 |
Latium
|
|
| 2018~2023 |
Latium
|
|
| 2013~2013 |
Genoa
|
|
| 2013~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2012~2013 |
AC Milan
|
|
| 2011~2011 |
Genoa
|
|
| 2011~2012 | 키에보 베로나 | |
| 2010~2010 | 파비아 | |
| 2010~2011 |
|
|
| 2007~2010 | 파비아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé