105
CB
F. Acerbi
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francesco Acerbi
CB
105
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
86
87
85
85
96
90
102
88
88
102
103
97
97
96
96
102
Tốc độ
91
Sút
77
Chuyền bóng
91
Rê bóng
90
Phòng thủ
104
Thể chất
101
Tốc độ
92
Tăng tốc
90
Dứt điểm
74
Lực sút
86
Sút xa
80
Chọn vị trí
66
Vô lê
63
Penalty
83
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
63
Chuyền dài
109
Đá phạt
76
Sút xoáy
83
Rê bóng
85
Giữ bóng
101
Khéo léo
83
Thăng bằng
97
Phản ứng
95
Kèm người
104
Lấy bóng
104
Cắt bóng
106
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
105
Thể lực
97
Quyết đoán
97
Nhảy
100
Bình tĩnh
102
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Latium
|
|
| 2018~2022 |
Latium
|
|
| 2018~2023 |
Latium
|
|
| 2013~2013 |
Genoa
|
|
| 2013~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2012~2013 |
AC Milan
|
|
| 2011~2011 |
Genoa
|
|
| 2011~2012 | 키에보 베로나 | |
| 2010~2010 | 파비아 | |
| 2010~2011 |
|
|
| 2007~2010 | 파비아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández