98
CB
F. Acerbi
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francesco Acerbi
CB
98
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
78
77
74
74
83
78
92
77
77
95
95
89
89
86
86
95
Tốc độ
82
Sút
69
Chuyền bóng
73
Rê bóng
82
Phòng thủ
98
Thể chất
94
Tốc độ
82
Tăng tốc
82
Dứt điểm
66
Lực sút
80
Sút xa
73
Chọn vị trí
53
Vô lê
45
Penalty
79
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
46
Chuyền dài
93
Đá phạt
70
Sút xoáy
76
Rê bóng
79
Giữ bóng
90
Khéo léo
69
Thăng bằng
83
Phản ứng
96
Kèm người
100
Lấy bóng
98
Cắt bóng
96
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
96
Thể lực
94
Quyết đoán
93
Nhảy
89
Bình tĩnh
93
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Latium
|
|
| 2018~2022 |
Latium
|
|
| 2018~2023 |
Latium
|
|
| 2013~2013 |
Genoa
|
|
| 2013~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2012~2013 |
AC Milan
|
|
| 2011~2011 |
Genoa
|
|
| 2011~2012 | 키에보 베로나 | |
| 2010~2010 | 파비아 | |
| 2010~2011 |
|
|
| 2007~2010 | 파비아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé