99
CB
F. Acerbi
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francesco Acerbi
CB
99
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
74
75
72
72
85
77
94
75
75
96
96
88
88
86
86
96
Tốc độ
72
Sút
65
Chuyền bóng
79
Rê bóng
78
Phòng thủ
99
Thể chất
93
Tốc độ
70
Tăng tốc
76
Dứt điểm
54
Lực sút
88
Sút xa
75
Chọn vị trí
39
Vô lê
56
Penalty
76
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
52
Chuyền dài
94
Đá phạt
71
Sút xoáy
73
Rê bóng
79
Giữ bóng
86
Khéo léo
56
Thăng bằng
52
Phản ứng
100
Kèm người
101
Lấy bóng
99
Cắt bóng
100
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
96
Thể lực
86
Quyết đoán
94
Nhảy
97
Bình tĩnh
98
TM đổ người
31
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
30
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Latium
|
|
| 2018~2022 |
Latium
|
|
| 2018~2023 |
Latium
|
|
| 2013~2013 |
Genoa
|
|
| 2013~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2012~2013 |
AC Milan
|
|
| 2011~2011 |
Genoa
|
|
| 2011~2012 | 키에보 베로나 | |
| 2010~2010 | 파비아 | |
| 2010~2011 |
|
|
| 2007~2010 | 파비아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández