100
CB
F. Acerbi
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francesco Acerbi
CB
100
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
82
82
80
80
89
84
96
83
83
97
97
92
92
90
90
97
Tốc độ
87
Sút
75
Chuyền bóng
82
Rê bóng
87
Phòng thủ
99
Thể chất
96
Tốc độ
87
Tăng tốc
88
Dứt điểm
73
Lực sút
86
Sút xa
78
Chọn vị trí
56
Vô lê
60
Penalty
83
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
60
Chuyền dài
103
Đá phạt
75
Sút xoáy
82
Rê bóng
84
Giữ bóng
95
Khéo léo
77
Thăng bằng
90
Phản ứng
97
Kèm người
99
Lấy bóng
101
Cắt bóng
98
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
98
Thể lực
95
Quyết đoán
94
Nhảy
93
Bình tĩnh
100
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Latium
|
|
| 2018~2022 |
Latium
|
|
| 2018~2023 |
Latium
|
|
| 2013~2013 |
Genoa
|
|
| 2013~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2012~2013 |
AC Milan
|
|
| 2011~2011 |
Genoa
|
|
| 2011~2012 | 키에보 베로나 | |
| 2010~2010 | 파비아 | |
| 2010~2011 |
|
|
| 2007~2010 | 파비아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé