95
ST
L. de Jong
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luuk de Jong
ST
95
188cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
92
88
84
84
79
84
68
83
83
66
66
66
66
68
68
66
Tốc độ
78
Sút
94
Chuyền bóng
76
Rê bóng
82
Phòng thủ
52
Thể chất
87
Tốc độ
81
Tăng tốc
76
Dứt điểm
99
Lực sút
92
Sút xa
85
Chọn vị trí
98
Vô lê
92
Penalty
95
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
70
Chuyền dài
68
Đá phạt
76
Sút xoáy
83
Rê bóng
77
Giữ bóng
96
Khéo léo
68
Thăng bằng
82
Phản ứng
93
Kèm người
58
Lấy bóng
43
Cắt bóng
40
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
94
Thể lực
84
Quyết đoán
77
Nhảy
90
Bình tĩnh
96
TM đổ người
16
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Porto
|
|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2022~2025 |
PSV
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2021 |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2014 |
Aalborg BK
|
|
| 2014~2019 |
PSV
|
|
| 2012~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2009~2012 |
FC Tventer
|
|
| 2008~2009 | 더 흐라프스합 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández