117
ST
L. de Jong
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luuk de Jong
ST
117
189cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
114
111
108
108
105
109
93
107
107
89
90
89
89
91
91
89
Tốc độ
102
Sút
113
Chuyền bóng
104
Rê bóng
105
Phòng thủ
75
Thể chất
113
Tốc độ
105
Tăng tốc
99
Dứt điểm
116
Lực sút
116
Sút xa
103
Chọn vị trí
119
Vô lê
119
Penalty
114
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
94
Chuyền dài
95
Đá phạt
94
Sút xoáy
99
Rê bóng
101
Giữ bóng
116
Khéo léo
99
Thăng bằng
102
Phản ứng
112
Kèm người
76
Lấy bóng
78
Cắt bóng
58
Đánh đầu
122
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
117
Thể lực
111
Quyết đoán
105
Nhảy
115
Bình tĩnh
116
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Porto
|
|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2022~2025 |
PSV
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2021 |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2014 |
Aalborg BK
|
|
| 2014~2019 |
PSV
|
|
| 2012~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2009~2012 |
FC Tventer
|
|
| 2008~2009 | 더 흐라프스합 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández