91
ST
L. de Jong
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luuk de Jong
ST
94
188cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
91
86
83
83
77
82
66
81
81
66
66
66
66
67
67
66
Tốc độ
78
Sút
92
Chuyền bóng
73
Rê bóng
81
Phòng thủ
52
Thể chất
84
Tốc độ
81
Tăng tốc
75
Dứt điểm
99
Lực sút
88
Sút xa
83
Chọn vị trí
95
Vô lê
97
Penalty
92
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
68
Chuyền dài
65
Đá phạt
75
Sút xoáy
82
Rê bóng
76
Giữ bóng
95
Khéo léo
66
Thăng bằng
80
Phản ứng
91
Kèm người
56
Lấy bóng
42
Cắt bóng
40
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
90
Thể lực
80
Quyết đoán
74
Nhảy
90
Bình tĩnh
94
TM đổ người
6
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
6
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Porto
|
|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2022~2025 |
PSV
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2021 |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2014 |
Aalborg BK
|
|
| 2014~2019 |
PSV
|
|
| 2012~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2009~2012 |
FC Tventer
|
|
| 2008~2009 | 더 흐라프스합 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández