82
ST
L. de Jong
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luuk de Jong
ST
82
188cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
79
74
71
71
68
71
59
71
71
58
58
58
58
59
59
58
Tốc độ
67
Sút
77
Chuyền bóng
68
Rê bóng
65
Phòng thủ
47
Thể chất
77
Tốc độ
65
Tăng tốc
71
Dứt điểm
81
Lực sút
81
Sút xa
66
Chọn vị trí
85
Vô lê
81
Penalty
64
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
64
Chuyền dài
63
Đá phạt
66
Sút xoáy
60
Rê bóng
61
Giữ bóng
74
Khéo léo
57
Thăng bằng
68
Phản ứng
80
Kèm người
55
Lấy bóng
37
Cắt bóng
37
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
86
Thể lực
81
Quyết đoán
51
Nhảy
77
Bình tĩnh
77
TM đổ người
13
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Porto
|
|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2022~2025 |
PSV
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2021 |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2014 |
Aalborg BK
|
|
| 2014~2019 |
PSV
|
|
| 2012~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2009~2012 |
FC Tventer
|
|
| 2008~2009 | 더 흐라프스합 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández