80
ST
L. de Jong
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luuk de Jong
ST
80
188cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
77
74
71
71
71
72
64
72
72
62
62
61
61
63
63
62
Tốc độ
62
Sút
76
Chuyền bóng
73
Rê bóng
67
Phòng thủ
53
Thể chất
80
Tốc độ
63
Tăng tốc
61
Dứt điểm
76
Lực sút
81
Sút xa
69
Chọn vị trí
84
Vô lê
85
Penalty
68
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
70
Chuyền dài
71
Đá phạt
75
Sút xoáy
69
Rê bóng
65
Giữ bóng
73
Khéo léo
62
Thăng bằng
61
Phản ứng
85
Kèm người
64
Lấy bóng
44
Cắt bóng
41
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
85
Thể lực
84
Quyết đoán
66
Nhảy
81
Bình tĩnh
87
TM đổ người
17
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Porto
|
|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2022~2025 |
PSV
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2021 |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2014 |
Aalborg BK
|
|
| 2014~2019 |
PSV
|
|
| 2012~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2009~2012 |
FC Tventer
|
|
| 2008~2009 | 더 흐라프스합 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández