102
ST
L. de Jong
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luuk de Jong
ST
102
188cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
99
94
91
91
85
91
74
90
90
72
72
73
73
74
74
72
Tốc độ
83
Sút
101
Chuyền bóng
85
Rê bóng
88
Phòng thủ
59
Thể chất
94
Tốc độ
88
Tăng tốc
79
Dứt điểm
104
Lực sút
103
Sút xa
93
Chọn vị trí
105
Vô lê
102
Penalty
101
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
83
Chuyền dài
77
Đá phạt
89
Sút xoáy
88
Rê bóng
83
Giữ bóng
99
Khéo léo
80
Thăng bằng
89
Phản ứng
96
Kèm người
66
Lấy bóng
50
Cắt bóng
44
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
103
Thể lực
92
Quyết đoán
76
Nhảy
94
Bình tĩnh
88
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Porto
|
|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2022~2025 |
PSV
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2021 |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2014 |
Aalborg BK
|
|
| 2014~2019 |
PSV
|
|
| 2012~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2009~2012 |
FC Tventer
|
|
| 2008~2009 | 더 흐라프스합 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández