91
ST
L. de Jong
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luuk de Jong
ST
91
188cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
88
83
80
80
76
80
65
79
79
62
62
62
62
64
64
62
Tốc độ
68
Sút
87
Chuyền bóng
73
Rê bóng
78
Phòng thủ
51
Thể chất
80
Tốc độ
69
Tăng tốc
68
Dứt điểm
95
Lực sút
89
Sút xa
74
Chọn vị trí
95
Vô lê
88
Penalty
66
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
65
Chuyền dài
72
Đá phạt
68
Sút xoáy
62
Rê bóng
77
Giữ bóng
87
Khéo léo
69
Thăng bằng
62
Phản ứng
85
Kèm người
57
Lấy bóng
42
Cắt bóng
39
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
88
Thể lực
87
Quyết đoán
53
Nhảy
84
Bình tĩnh
92
TM đổ người
15
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
7
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Porto
|
|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2022~2025 |
PSV
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2021 |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2014 |
Aalborg BK
|
|
| 2014~2019 |
PSV
|
|
| 2012~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2009~2012 |
FC Tventer
|
|
| 2008~2009 | 더 흐라프스합 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé