91
LB
M. Acuña
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Acuña
LB
91
LW
88
CM
88
172cm
|
69kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
22
81
83
85
85
85
84
87
86
86
87
87
88
88
88
88
87
Tốc độ
84
Sút
77
Chuyền bóng
85
Rê bóng
91
Phòng thủ
89
Thể chất
88
Tốc độ
78
Tăng tốc
92
Dứt điểm
70
Lực sút
86
Sút xa
87
Chọn vị trí
80
Vô lê
71
Penalty
77
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
96
Chuyền dài
79
Đá phạt
81
Sút xoáy
90
Rê bóng
92
Giữ bóng
89
Khéo léo
97
Thăng bằng
92
Phản ứng
84
Kèm người
93
Lấy bóng
91
Cắt bóng
87
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
84
Thể lực
93
Quyết đoán
95
Nhảy
87
Bình tĩnh
90
TM đổ người
11
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
River Plate
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2020 |
Sporting CP
|
|
| 2014~2017 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2011~2014 | 페로 카릴 오에스테 | |
| 2010~2014 | 페로 카릴 오에스테 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández