105
LB
M. Acuña
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Acuña
LB
105
LWB
105
172cm
|
69kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
22
95
97
98
98
99
98
101
99
99
100
100
102
102
102
102
100
Tốc độ
100
Sút
89
Chuyền bóng
100
Rê bóng
100
Phòng thủ
102
Thể chất
99
Tốc độ
100
Tăng tốc
102
Dứt điểm
79
Lực sút
101
Sút xa
100
Chọn vị trí
103
Vô lê
81
Penalty
96
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
105
Chuyền dài
101
Đá phạt
95
Sút xoáy
102
Rê bóng
101
Giữ bóng
96
Khéo léo
103
Thăng bằng
110
Phản ứng
102
Kèm người
102
Lấy bóng
106
Cắt bóng
102
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
94
Thể lực
105
Quyết đoán
105
Nhảy
97
Bình tĩnh
98
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
River Plate
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2020 |
Sporting CP
|
|
| 2014~2017 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2011~2014 | 페로 카릴 오에스테 | |
| 2010~2014 | 페로 카릴 오에스테 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández