93
LB
M. Acuña
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Acuña
LB
93
LM
92
172cm
|
69kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
35
85
88
88
88
90
89
91
89
89
89
89
90
90
91
91
89
Tốc độ
84
Sút
82
Chuyền bóng
90
Rê bóng
91
Phòng thủ
89
Thể chất
92
Tốc độ
84
Tăng tốc
85
Dứt điểm
76
Lực sút
91
Sút xa
90
Chọn vị trí
89
Vô lê
77
Penalty
85
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
94
Chuyền dài
86
Đá phạt
84
Sút xoáy
96
Rê bóng
90
Giữ bóng
92
Khéo léo
91
Thăng bằng
98
Phản ứng
92
Kèm người
90
Lấy bóng
93
Cắt bóng
90
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
90
Thể lực
98
Quyết đoán
91
Nhảy
89
Bình tĩnh
94
TM đổ người
25
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
29
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
River Plate
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2020 |
Sporting CP
|
|
| 2014~2017 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2011~2014 | 페로 카릴 오에스테 | |
| 2010~2014 | 페로 카릴 오에스테 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández