97
LB
M. Acuña
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Acuña
LB
97
LM
93
172cm
|
69kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
17
87
88
90
90
88
88
92
90
90
94
94
94
94
94
94
94
Tốc độ
94
Sút
85
Chuyền bóng
88
Rê bóng
95
Phòng thủ
97
Thể chất
96
Tốc độ
90
Tăng tốc
99
Dứt điểm
75
Lực sút
96
Sút xa
98
Chọn vị trí
89
Vô lê
75
Penalty
88
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
102
Chuyền dài
85
Đá phạt
90
Sút xoáy
96
Rê bóng
97
Giữ bóng
92
Khéo léo
103
Thăng bằng
95
Phản ứng
78
Kèm người
102
Lấy bóng
99
Cắt bóng
94
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
91
Thể lực
102
Quyết đoán
102
Nhảy
98
Bình tĩnh
97
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
River Plate
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2020 |
Sporting CP
|
|
| 2014~2017 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2011~2014 | 페로 카릴 오에스테 | |
| 2010~2014 | 페로 카릴 오에스테 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández