90
LB
M. Acuña
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Acuña
LB
90
172cm
|
69kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
32
83
86
87
87
88
87
88
88
88
85
85
87
87
89
89
85
Tốc độ
82
Sút
79
Chuyền bóng
88
Rê bóng
91
Phòng thủ
86
Thể chất
88
Tốc độ
82
Tăng tốc
83
Dứt điểm
73
Lực sút
87
Sút xa
87
Chọn vị trí
87
Vô lê
75
Penalty
82
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
92
Chuyền dài
84
Đá phạt
81
Sút xoáy
93
Rê bóng
92
Giữ bóng
93
Khéo léo
88
Thăng bằng
95
Phản ứng
89
Kèm người
87
Lấy bóng
90
Cắt bóng
86
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
86
Thể lực
95
Quyết đoán
89
Nhảy
71
Bình tĩnh
92
TM đổ người
22
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
26
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
River Plate
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2020 |
Sporting CP
|
|
| 2014~2017 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2011~2014 | 페로 카릴 오에스테 | |
| 2010~2014 | 페로 카릴 오에스테 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández