79
LM
M. Acuña
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Acuña
LM
79
RM
79
172cm
|
69kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
18
71
74
76
76
74
75
70
76
76
65
65
69
69
72
72
65
Tốc độ
74
Sút
71
Chuyền bóng
75
Rê bóng
80
Phòng thủ
61
Thể chất
78
Tốc độ
72
Tăng tốc
77
Dứt điểm
64
Lực sút
80
Sút xa
81
Chọn vị trí
72
Vô lê
65
Penalty
68
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
83
Chuyền dài
70
Đá phạt
75
Sút xoáy
84
Rê bóng
81
Giữ bóng
79
Khéo léo
81
Thăng bằng
83
Phản ứng
73
Kèm người
60
Lấy bóng
65
Cắt bóng
63
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
73
Thể lực
87
Quyết đoán
83
Nhảy
66
Bình tĩnh
83
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
River Plate
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2020 |
Sporting CP
|
|
| 2014~2017 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2011~2014 | 페로 카릴 오에스테 | |
| 2010~2014 | 페로 카릴 오에스테 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández