88
LB
M. Acuña
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Acuña
LB
88
LM
88
172cm
|
69kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
30
80
84
85
85
86
85
85
85
85
82
82
85
85
86
86
82
Tốc độ
80
Sút
77
Chuyền bóng
85
Rê bóng
89
Phòng thủ
82
Thể chất
86
Tốc độ
80
Tăng tốc
81
Dứt điểm
71
Lực sút
85
Sút xa
85
Chọn vị trí
85
Vô lê
73
Penalty
80
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
90
Chuyền dài
82
Đá phạt
79
Sút xoáy
91
Rê bóng
90
Giữ bóng
91
Khéo léo
86
Thăng bằng
93
Phản ứng
86
Kèm người
84
Lấy bóng
87
Cắt bóng
83
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
84
Thể lực
93
Quyết đoán
87
Nhảy
69
Bình tĩnh
90
TM đổ người
20
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
24
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
River Plate
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2020 |
Sporting CP
|
|
| 2014~2017 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2011~2014 | 페로 카릴 오에스테 | |
| 2010~2014 | 페로 카릴 오에스테 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé