94
ST
T. Werner
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timo Werner
ST
94
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
91
89
88
88
76
85
61
86
86
54
54
62
62
66
66
54
Tốc độ
100
Sút
89
Chuyền bóng
72
Rê bóng
88
Phòng thủ
36
Thể chất
77
Tốc độ
101
Tăng tốc
99
Dứt điểm
96
Lực sút
88
Sút xa
76
Chọn vị trí
98
Vô lê
92
Penalty
81
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
72
Chuyền dài
59
Đá phạt
61
Sút xoáy
63
Rê bóng
87
Giữ bóng
91
Khéo léo
92
Thăng bằng
84
Phản ứng
95
Kèm người
39
Lấy bóng
20
Cắt bóng
42
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
75
Thể lực
88
Quyết đoán
67
Nhảy
86
Bình tĩnh
83
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RB Leipzig
|
|
| 2024~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2024~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2022 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 |
|
|
| 2013~2016 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé