91
LW
T. Werner
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timo Werner
LW
94
ST
94
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
91
92
91
91
80
89
65
90
90
58
58
66
66
70
70
58
Tốc độ
104
Sút
89
Chuyền bóng
79
Rê bóng
91
Phòng thủ
42
Thể chất
83
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
90
Lực sút
93
Sút xa
80
Chọn vị trí
101
Vô lê
88
Penalty
100
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
80
Chuyền dài
65
Đá phạt
72
Sút xoáy
79
Rê bóng
91
Giữ bóng
89
Khéo léo
95
Thăng bằng
86
Phản ứng
101
Kèm người
46
Lấy bóng
31
Cắt bóng
44
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
84
Thể lực
93
Quyết đoán
72
Nhảy
78
Bình tĩnh
92
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RB Leipzig
|
|
| 2024~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2024~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2022 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 |
|
|
| 2013~2016 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé