99
ST
T. Werner
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timo Werner
ST
99
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
96
94
94
94
81
91
65
92
92
58
58
66
66
70
70
58
Tốc độ
106
Sút
96
Chuyền bóng
79
Rê bóng
94
Phòng thủ
40
Thể chất
82
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
104
Lực sút
96
Sút xa
84
Chọn vị trí
99
Vô lê
93
Penalty
79
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
79
Chuyền dài
68
Đá phạt
66
Sút xoáy
72
Rê bóng
95
Giữ bóng
91
Khéo léo
98
Thăng bằng
89
Phản ứng
102
Kèm người
46
Lấy bóng
23
Cắt bóng
45
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
84
Thể lực
92
Quyết đoán
70
Nhảy
78
Bình tĩnh
97
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 03 - Chẵn 23

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RB Leipzig
|
|
| 2024~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2024~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2022 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 |
|
|
| 2013~2016 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé