92
ST
T. Werner
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timo Werner
ST
92
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
34
89
90
89
89
80
87
67
88
88
62
61
68
68
72
72
62
Tốc độ
98
Sút
88
Chuyền bóng
79
Rê bóng
90
Phòng thủ
48
Thể chất
78
Tốc độ
97
Tăng tốc
100
Dứt điểm
87
Lực sút
93
Sút xa
86
Chọn vị trí
94
Vô lê
90
Penalty
87
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
79
Chuyền dài
66
Đá phạt
69
Sút xoáy
80
Rê bóng
90
Giữ bóng
91
Khéo léo
88
Thăng bằng
85
Phản ứng
93
Kèm người
52
Lấy bóng
35
Cắt bóng
50
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
74
Thể lực
90
Quyết đoán
74
Nhảy
92
Bình tĩnh
88
TM đổ người
26
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
25
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RB Leipzig
|
|
| 2024~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2024~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2022 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 |
|
|
| 2013~2016 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé