91
ST
T. Werner
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timo Werner
ST
91
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
88
87
86
86
75
84
59
84
84
52
52
59
59
63
63
52
Tốc độ
92
Sút
89
Chuyền bóng
71
Rê bóng
88
Phòng thủ
36
Thể chất
71
Tốc độ
92
Tăng tốc
94
Dứt điểm
95
Lực sút
93
Sút xa
79
Chọn vị trí
92
Vô lê
87
Penalty
73
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
70
Chuyền dài
61
Đá phạt
59
Sút xoáy
71
Rê bóng
89
Giữ bóng
86
Khéo léo
90
Thăng bằng
80
Phản ứng
96
Kèm người
40
Lấy bóng
21
Cắt bóng
38
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
68
Thể lực
84
Quyết đoán
64
Nhảy
77
Bình tĩnh
81
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RB Leipzig
|
|
| 2024~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2024~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2022 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 |
|
|
| 2013~2016 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé