113
ST
T. Werner
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timo Werner
ST
113
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
110
108
107
107
96
105
81
106
106
77
77
83
83
86
86
77
Tốc độ
115
Sút
109
Chuyền bóng
96
Rê bóng
106
Phòng thủ
60
Thể chất
100
Tốc độ
115
Tăng tốc
117
Dứt điểm
116
Lực sút
108
Sút xa
96
Chọn vị trí
116
Vô lê
108
Penalty
111
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
95
Chuyền dài
81
Đá phạt
90
Sút xoáy
97
Rê bóng
107
Giữ bóng
104
Khéo léo
112
Thăng bằng
105
Phản ứng
114
Kèm người
62
Lấy bóng
50
Cắt bóng
56
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
100
Thể lực
106
Quyết đoán
94
Nhảy
100
Bình tĩnh
105
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RB Leipzig
|
|
| 2024~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2024~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2022 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 |
|
|
| 2013~2016 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé