99
ST
T. Werner
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timo Werner
ST
99
LW
96
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
96
93
93
93
80
90
65
90
90
59
59
66
66
69
69
59
Tốc độ
103
Sút
96
Chuyền bóng
79
Rê bóng
91
Phòng thủ
40
Thể chất
87
Tốc độ
102
Tăng tốc
105
Dứt điểm
100
Lực sút
99
Sút xa
85
Chọn vị trí
105
Vô lê
94
Penalty
90
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
80
Chuyền dài
67
Đá phạt
69
Sút xoáy
81
Rê bóng
90
Giữ bóng
88
Khéo léo
104
Thăng bằng
86
Phản ứng
103
Kèm người
45
Lấy bóng
28
Cắt bóng
39
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
91
Thể lực
89
Quyết đoán
79
Nhảy
79
Bình tĩnh
87
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RB Leipzig
|
|
| 2024~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2024~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2022 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 |
|
|
| 2013~2016 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández