84
CB
B. Djimsiti
13
16
61
59
57
57
68
60
78
61
61
81
81
74
74
72
72
81
Tốc độ
50
Sút
46
Chuyền bóng
63
Rê bóng
54
Phòng thủ
83
Thể chất
80
Tốc độ
50
Tăng tốc
52
Dứt điểm
46
Lực sút
61
Sút xa
33
Chọn vị trí
58
Vô lê
30
Penalty
46
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
53
Chuyền dài
74
Đá phạt
41
Sút xoáy
41
Rê bóng
41
Giữ bóng
76
Khéo léo
42
Thăng bằng
57
Phản ứng
85
Kèm người
87
Lấy bóng
85
Cắt bóng
74
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
81
Thể lực
80
Quyết đoán
87
Nhảy
53
Bình tĩnh
72
TM đổ người
9
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Benevento
|
|
| 2016~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2016 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2012~2016 |
FC Zurich
|
|
| 2011~2016 |
FC Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger