116
CB
B. Djimsiti
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Berat Djimsiti
CB
116
190cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
31
99
98
97
97
104
99
111
100
100
113
113
109
109
107
107
113
Tốc độ
104
Sút
86
Chuyền bóng
100
Rê bóng
96
Phòng thủ
115
Thể chất
113
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
85
Lực sút
93
Sút xa
83
Chọn vị trí
99
Vô lê
80
Penalty
76
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
90
Chuyền dài
111
Đá phạt
73
Sút xoáy
90
Rê bóng
93
Giữ bóng
103
Khéo léo
90
Thăng bằng
103
Phản ứng
107
Kèm người
115
Lấy bóng
115
Cắt bóng
115
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
114
Thể lực
111
Quyết đoán
114
Nhảy
115
Bình tĩnh
113
TM đổ người
22
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Benevento
|
|
| 2016~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2016 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2012~2016 |
FC Zurich
|
|
| 2011~2016 |
FC Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández