107
CB
B. Djimsiti
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Berat Djimsiti
CB
107
190cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
89
88
87
87
95
90
103
91
91
104
104
101
101
99
99
104
Tốc độ
98
Sút
76
Chuyền bóng
94
Rê bóng
84
Phòng thủ
105
Thể chất
106
Tốc độ
100
Tăng tốc
96
Dứt điểm
76
Lực sút
85
Sút xa
73
Chọn vị trí
82
Vô lê
68
Penalty
68
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
83
Chuyền dài
107
Đá phạt
68
Sút xoáy
82
Rê bóng
78
Giữ bóng
94
Khéo léo
81
Thăng bằng
89
Phản ứng
100
Kèm người
107
Lấy bóng
104
Cắt bóng
106
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
106
Thể lực
106
Quyết đoán
108
Nhảy
109
Bình tĩnh
104
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Benevento
|
|
| 2016~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2016 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2012~2016 |
FC Zurich
|
|
| 2011~2016 |
FC Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger