110
CB
B. Djimsiti
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Berat Djimsiti
CB
110
190cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
91
91
90
90
98
93
106
94
94
107
107
104
104
102
102
107
Tốc độ
101
Sút
76
Chuyền bóng
96
Rê bóng
89
Phòng thủ
108
Thể chất
108
Tốc độ
103
Tăng tốc
99
Dứt điểm
75
Lực sút
87
Sút xa
70
Chọn vị trí
85
Vô lê
70
Penalty
70
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
84
Chuyền dài
106
Đá phạt
70
Sút xoáy
84
Rê bóng
82
Giữ bóng
100
Khéo léo
84
Thăng bằng
93
Phản ứng
104
Kèm người
109
Lấy bóng
108
Cắt bóng
109
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
109
Thể lực
108
Quyết đoán
107
Nhảy
111
Bình tĩnh
107
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Benevento
|
|
| 2016~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2016 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2012~2016 |
FC Zurich
|
|
| 2011~2016 |
FC Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger