73
CB
B. Djimsiti
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Berat Djimsiti
CB
73
190cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
50
49
48
48
57
50
66
52
52
70
70
65
65
63
63
70
Tốc độ
56
Sút
34
Chuyền bóng
53
Rê bóng
44
Phòng thủ
72
Thể chất
69
Tốc độ
57
Tăng tốc
56
Dứt điểm
32
Lực sút
46
Sút xa
26
Chọn vị trí
48
Vô lê
28
Penalty
33
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
47
Chuyền dài
60
Đá phạt
26
Sút xoáy
37
Rê bóng
36
Giữ bóng
59
Khéo léo
35
Thăng bằng
45
Phản ứng
70
Kèm người
74
Lấy bóng
72
Cắt bóng
71
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
70
Thể lực
68
Quyết đoán
71
Nhảy
74
Bình tĩnh
65
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Benevento
|
|
| 2016~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2016 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2012~2016 |
FC Zurich
|
|
| 2011~2016 |
FC Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández