102
CB
B. Djimsiti
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Berat Djimsiti
CB
102
190cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
82
81
80
80
86
81
95
82
82
99
99
94
94
92
92
99
Tốc độ
91
Sút
66
Chuyền bóng
81
Rê bóng
77
Phòng thủ
101
Thể chất
101
Tốc độ
91
Tăng tốc
91
Dứt điểm
68
Lực sút
75
Sút xa
57
Chọn vị trí
78
Vô lê
54
Penalty
64
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
75
Chuyền dài
87
Đá phạt
58
Sút xoáy
65
Rê bóng
68
Giữ bóng
90
Khéo léo
74
Thăng bằng
92
Phản ứng
96
Kèm người
102
Lấy bóng
103
Cắt bóng
99
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
104
Thể lực
94
Quyết đoán
105
Nhảy
91
Bình tĩnh
85
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Benevento
|
|
| 2016~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2016 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2012~2016 |
FC Zurich
|
|
| 2011~2016 |
FC Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger