111
CB
B. Djimsiti
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Berat Djimsiti
CB
111
190cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
95
93
92
92
98
94
105
94
94
108
108
104
104
101
101
108
Tốc độ
99
Sút
84
Chuyền bóng
95
Rê bóng
89
Phòng thủ
109
Thể chất
109
Tốc độ
100
Tăng tốc
99
Dứt điểm
89
Lực sút
90
Sút xa
75
Chọn vị trí
88
Vô lê
69
Penalty
69
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
84
Chuyền dài
104
Đá phạt
69
Sút xoáy
87
Rê bóng
81
Giữ bóng
100
Khéo léo
88
Thăng bằng
98
Phản ứng
104
Kèm người
110
Lấy bóng
109
Cắt bóng
107
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
111
Thể lực
106
Quyết đoán
109
Nhảy
113
Bình tĩnh
106
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Benevento
|
|
| 2016~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2016 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2012~2016 |
FC Zurich
|
|
| 2011~2016 |
FC Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger