77
LW
Brahim
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Brahim Díaz
LW
77
RW
77
171cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
66
73
74
74
63
73
47
72
72
37
37
48
48
52
52
37
Tốc độ
78
Sút
67
Chuyền bóng
64
Rê bóng
83
Phòng thủ
27
Thể chất
42
Tốc độ
77
Tăng tốc
80
Dứt điểm
71
Lực sút
69
Sút xa
66
Chọn vị trí
68
Vô lê
43
Penalty
59
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
63
Chuyền dài
49
Đá phạt
46
Sút xoáy
72
Rê bóng
84
Giữ bóng
83
Khéo léo
85
Thăng bằng
85
Phản ứng
73
Kèm người
42
Lấy bóng
22
Cắt bóng
19
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
34
Thể lực
53
Quyết đoán
42
Nhảy
67
Bình tĩnh
73
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2023 |
AC Milan
|
|
| 2020~2021 |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2018 |
Manchester City
|
|
| 2016~2019 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé