94
CAM
Brahim
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Brahim Díaz
CAM
94
CF
92
RW
93
171cm
|
59kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
35
82
89
90
90
85
91
69
89
89
56
55
66
66
71
71
56
Tốc độ
92
Sút
83
Chuyền bóng
88
Rê bóng
94
Phòng thủ
47
Thể chất
64
Tốc độ
90
Tăng tốc
96
Dứt điểm
85
Lực sút
84
Sút xa
85
Chọn vị trí
88
Vô lê
69
Penalty
72
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
84
Chuyền dài
86
Đá phạt
75
Sút xoáy
86
Rê bóng
94
Giữ bóng
94
Khéo léo
100
Thăng bằng
101
Phản ứng
85
Kèm người
56
Lấy bóng
41
Cắt bóng
47
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
60
Thể lực
79
Quyết đoán
57
Nhảy
68
Bình tĩnh
85
TM đổ người
32
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
32
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2023 |
AC Milan
|
|
| 2020~2021 |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2018 |
Manchester City
|
|
| 2016~2019 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia