111
RW
Brahim
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Brahim Díaz
RW
111
CF
110
LW
111
170cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
101
107
108
108
101
108
84
107
107
73
73
82
82
87
87
73
Tốc độ
110
Sút
101
Chuyền bóng
103
Rê bóng
111
Phòng thủ
60
Thể chất
91
Tốc độ
109
Tăng tốc
112
Dứt điểm
103
Lực sút
103
Sút xa
101
Chọn vị trí
106
Vô lê
90
Penalty
87
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
100
Chuyền dài
99
Đá phạt
90
Sút xoáy
105
Rê bóng
112
Giữ bóng
111
Khéo léo
115
Thăng bằng
111
Phản ứng
110
Kèm người
69
Lấy bóng
57
Cắt bóng
51
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
90
Thể lực
102
Quyết đoán
80
Nhảy
92
Bình tĩnh
109
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2023 |
AC Milan
|
|
| 2020~2021 |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2018 |
Manchester City
|
|
| 2016~2019 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé