116
RW
Brahim
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Brahim Díaz
RW
116
CAM
116
170cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
106
112
113
113
107
113
90
112
112
78
78
88
88
93
93
78
Tốc độ
115
Sút
106
Chuyền bóng
110
Rê bóng
116
Phòng thủ
65
Thể chất
96
Tốc độ
114
Tăng tốc
117
Dứt điểm
107
Lực sút
108
Sút xa
105
Chọn vị trí
112
Vô lê
95
Penalty
102
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
105
Chuyền dài
106
Đá phạt
94
Sút xoáy
110
Rê bóng
116
Giữ bóng
116
Khéo léo
120
Thăng bằng
117
Phản ứng
116
Kèm người
72
Lấy bóng
63
Cắt bóng
56
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
95
Thể lực
108
Quyết đoán
86
Nhảy
97
Bình tĩnh
115
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2023 |
AC Milan
|
|
| 2020~2021 |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2018 |
Manchester City
|
|
| 2016~2019 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia