83
LW
Brahim
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Brahim Díaz
LW
83
171cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
69
77
80
80
69
77
52
79
79
40
40
53
53
59
59
40
Tốc độ
83
Sút
65
Chuyền bóng
70
Rê bóng
90
Phòng thủ
30
Thể chất
45
Tốc độ
84
Tăng tốc
82
Dứt điểm
67
Lực sút
70
Sút xa
65
Chọn vị trí
67
Vô lê
44
Penalty
58
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
83
Chuyền dài
68
Đá phạt
47
Sút xoáy
68
Rê bóng
92
Giữ bóng
93
Khéo léo
83
Thăng bằng
90
Phản ứng
85
Kèm người
48
Lấy bóng
23
Cắt bóng
20
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
38
Thể lực
58
Quyết đoán
41
Nhảy
67
Bình tĩnh
70
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
13
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2023 |
AC Milan
|
|
| 2020~2021 |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2018 |
Manchester City
|
|
| 2016~2019 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia