96
CAM
Brahim
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Brahim Díaz
CAM
96
LW
95
LM
95
171cm
|
59kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
32
84
91
92
92
87
93
69
92
92
55
55
65
65
71
71
55
Tốc độ
91
Sút
83
Chuyền bóng
88
Rê bóng
98
Phòng thủ
43
Thể chất
70
Tốc độ
89
Tăng tốc
94
Dứt điểm
87
Lực sút
85
Sút xa
83
Chọn vị trí
88
Vô lê
63
Penalty
73
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
81
Chuyền dài
92
Đá phạt
76
Sút xoáy
83
Rê bóng
98
Giữ bóng
99
Khéo léo
97
Thăng bằng
98
Phản ứng
96
Kèm người
55
Lấy bóng
38
Cắt bóng
35
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
67
Thể lực
85
Quyết đoán
56
Nhảy
81
Bình tĩnh
96
TM đổ người
28
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
28
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2023 |
AC Milan
|
|
| 2020~2021 |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2018 |
Manchester City
|
|
| 2016~2019 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé