95
CAM
Brahim
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Brahim Díaz
CAM
95
RW
94
LW
94
170cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
34
84
90
91
91
85
92
70
91
91
57
56
67
67
72
72
57
Tốc độ
95
Sút
85
Chuyền bóng
89
Rê bóng
94
Phòng thủ
46
Thể chất
69
Tốc độ
95
Tăng tốc
95
Dứt điểm
87
Lực sút
84
Sút xa
87
Chọn vị trí
89
Vô lê
76
Penalty
71
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
86
Chuyền dài
86
Đá phạt
74
Sút xoáy
85
Rê bóng
94
Giữ bóng
95
Khéo léo
99
Thăng bằng
100
Phản ứng
90
Kèm người
55
Lấy bóng
40
Cắt bóng
49
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
68
Thể lực
80
Quyết đoán
59
Nhảy
73
Bình tĩnh
90
TM đổ người
31
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
31
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2023 |
AC Milan
|
|
| 2020~2021 |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2018 |
Manchester City
|
|
| 2016~2019 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia