98
CAM
Coutinho
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Coutinho
CAM
98
LW
98
172cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
89
94
95
95
90
95
76
93
93
66
66
74
74
78
78
66
Tốc độ
89
Sút
92
Chuyền bóng
94
Rê bóng
99
Phòng thủ
57
Thể chất
74
Tốc độ
85
Tăng tốc
95
Dứt điểm
88
Lực sút
94
Sút xa
103
Chọn vị trí
95
Vô lê
83
Penalty
82
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
93
Chuyền dài
89
Đá phạt
97
Sút xoáy
104
Rê bóng
100
Giữ bóng
98
Khéo léo
104
Thăng bằng
101
Phản ứng
90
Kèm người
58
Lấy bóng
57
Cắt bóng
58
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
71
Thể lực
86
Quyết đoán
67
Nhảy
78
Bình tĩnh
91
TM đổ người
16
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 바스쿠 다 가마 | |
| 2023~ | 알두하일 | |
| 2023~2024 | 알두하일 | |
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2022~2022 |
Aston Villa
|
|
| 2019~2020 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2018 |
Liverpool
|
|
| 2012~2012 |
RCD Espanyol
|
|
| 2008~2010 | 바스쿠 다 가마 | |
| 2008~2013 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé