91
CAM
Coutinho
16
18
83
88
88
88
83
88
70
87
87
59
59
68
68
72
72
59
Tốc độ
88
Sút
86
Chuyền bóng
86
Rê bóng
93
Phòng thủ
52
Thể chất
69
Tốc độ
89
Tăng tốc
88
Dứt điểm
82
Lực sút
95
Sút xa
94
Chọn vị trí
85
Vô lê
86
Penalty
72
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
80
Chuyền dài
82
Đá phạt
92
Sút xoáy
101
Rê bóng
95
Giữ bóng
91
Khéo léo
94
Thăng bằng
100
Phản ứng
87
Kèm người
55
Lấy bóng
54
Cắt bóng
50
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
70
Thể lực
79
Quyết đoán
59
Nhảy
59
Bình tĩnh
86
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 바스쿠 다 가마 | |
| 2023~ | 알두하일 | |
| 2023~2024 | 알두하일 | |
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2022~2022 |
Aston Villa
|
|
| 2019~2020 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2018 |
Liverpool
|
|
| 2012~2012 |
RCD Espanyol
|
|
| 2008~2010 | 바스쿠 다 가마 | |
| 2008~2013 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé