84
LW
Coutinho
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Coutinho
LW
84
RW
84
CM
80
172cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
20
74
80
81
81
77
82
62
80
80
51
51
60
60
64
64
51
Tốc độ
76
Sút
76
Chuyền bóng
80
Rê bóng
85
Phòng thủ
44
Thể chất
61
Tốc độ
71
Tăng tốc
84
Dứt điểm
73
Lực sút
78
Sút xa
87
Chọn vị trí
79
Vô lê
71
Penalty
67
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
75
Chuyền dài
77
Đá phạt
81
Sút xoáy
85
Rê bóng
85
Giữ bóng
86
Khéo léo
86
Thăng bằng
87
Phản ứng
78
Kèm người
53
Lấy bóng
44
Cắt bóng
31
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
59
Thể lực
75
Quyết đoán
53
Nhảy
57
Bình tĩnh
80
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 바스쿠 다 가마 | |
| 2023~ | 알두하일 | |
| 2023~2024 | 알두하일 | |
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2022~2022 |
Aston Villa
|
|
| 2019~2020 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2018 |
Liverpool
|
|
| 2012~2012 |
RCD Espanyol
|
|
| 2008~2010 | 바스쿠 다 가마 | |
| 2008~2013 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé