73
CAM
Coutinho
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Coutinho
CAM
73
LW
71
172cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
14
63
68
68
68
66
70
56
67
67
48
49
53
53
55
55
48
Tốc độ
53
Sút
67
Chuyền bóng
70
Rê bóng
73
Phòng thủ
44
Thể chất
48
Tốc độ
44
Tăng tốc
64
Dứt điểm
64
Lực sút
68
Sút xa
73
Chọn vị trí
71
Vô lê
69
Penalty
64
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
68
Chuyền dài
65
Đá phạt
72
Sút xoáy
76
Rê bóng
72
Giữ bóng
74
Khéo léo
80
Thăng bằng
80
Phản ứng
68
Kèm người
45
Lấy bóng
48
Cắt bóng
40
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
46
Thể lực
48
Quyết đoán
52
Nhảy
52
Bình tĩnh
70
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 바스쿠 다 가마 | |
| 2023~ | 알두하일 | |
| 2023~2024 | 알두하일 | |
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2022~2022 |
Aston Villa
|
|
| 2019~2020 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2018 |
Liverpool
|
|
| 2012~2012 |
RCD Espanyol
|
|
| 2008~2010 | 바스쿠 다 가마 | |
| 2008~2013 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé