89
LW
Coutinho
16
19
80
86
86
86
82
87
64
86
86
50
50
62
62
67
67
50
Tốc độ
85
Sút
82
Chuyền bóng
86
Rê bóng
90
Phòng thủ
37
Thể chất
66
Tốc độ
83
Tăng tốc
88
Dứt điểm
79
Lực sút
86
Sút xa
89
Chọn vị trí
85
Vô lê
80
Penalty
72
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
83
Chuyền dài
84
Đá phạt
86
Sút xoáy
91
Rê bóng
91
Giữ bóng
90
Khéo léo
94
Thăng bằng
94
Phản ứng
86
Kèm người
26
Lấy bóng
46
Cắt bóng
32
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
63
Thể lực
81
Quyết đoán
57
Nhảy
61
Bình tĩnh
87
TM đổ người
14
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 바스쿠 다 가마 | |
| 2023~ | 알두하일 | |
| 2023~2024 | 알두하일 | |
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2022~2022 |
Aston Villa
|
|
| 2019~2020 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2018 |
Liverpool
|
|
| 2012~2012 |
RCD Espanyol
|
|
| 2008~2010 | 바스쿠 다 가마 | |
| 2008~2013 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia