95
LW
Coutinho
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Coutinho
LW
95
CM
90
172cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
86
91
92
92
87
92
73
91
91
61
61
70
70
74
74
61
Tốc độ
91
Sút
88
Chuyền bóng
89
Rê bóng
97
Phòng thủ
53
Thể chất
70
Tốc độ
88
Tăng tốc
96
Dứt điểm
86
Lực sút
89
Sút xa
96
Chọn vị trí
91
Vô lê
83
Penalty
79
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
83
Chuyền dài
90
Đá phạt
91
Sút xoáy
96
Rê bóng
97
Giữ bóng
99
Khéo léo
100
Thăng bằng
99
Phản ứng
85
Kèm người
53
Lấy bóng
57
Cắt bóng
53
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
68
Thể lực
82
Quyết đoán
61
Nhảy
67
Bình tĩnh
86
TM đổ người
10
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
7
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 바스쿠 다 가마 | |
| 2023~ | 알두하일 | |
| 2023~2024 | 알두하일 | |
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2022~2022 |
Aston Villa
|
|
| 2019~2020 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2018 |
Liverpool
|
|
| 2012~2012 |
RCD Espanyol
|
|
| 2008~2010 | 바스쿠 다 가마 | |
| 2008~2013 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé