94
LW
Coutinho
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Coutinho
LW
94
LM
94
RM
94
172cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
19
87
91
91
91
87
92
74
91
91
64
64
73
73
76
76
64
Tốc độ
94
Sút
92
Chuyền bóng
92
Rê bóng
92
Phòng thủ
55
Thể chất
75
Tốc độ
94
Tăng tốc
94
Dứt điểm
90
Lực sút
96
Sút xa
97
Chọn vị trí
93
Vô lê
85
Penalty
88
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
87
Chuyền dài
92
Đá phạt
95
Sút xoáy
102
Rê bóng
93
Giữ bóng
90
Khéo léo
97
Thăng bằng
99
Phản ứng
91
Kèm người
55
Lấy bóng
56
Cắt bóng
53
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
72
Thể lực
85
Quyết đoán
74
Nhảy
73
Bình tĩnh
95
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 바스쿠 다 가마 | |
| 2023~ | 알두하일 | |
| 2023~2024 | 알두하일 | |
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2022~2022 |
Aston Villa
|
|
| 2019~2020 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2018 |
Liverpool
|
|
| 2012~2012 |
RCD Espanyol
|
|
| 2008~2010 | 바스쿠 다 가마 | |
| 2008~2013 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia